正反向寸動

zhèng fǎn xiàng cùn dòng chánh phản hướng thốn động

Hán Việt: chánh phản hướng thốn động · Pinyin: zhèng fǎn xiàng cùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phản) + (hướng) + (thốn) + (động)