正在得意時 chánh tại đắc ý thì Hán Việt: chánh tại đắc ý thì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 得 (đắc) + 意 (ý) + 時 (thì)Hán Việtchánh tại đắc ý thìCấu tạo正 + 在 + 得 + 意 + 時 · chánh + tại + đắc + ý + thì nghĩa thành phần: chánh + tại + đắc + ý + thì Nghĩa EngCihui have one's day