正在撲過來 chánh tại phác quá lai Hán Việt: chánh tại phác quá lai Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 撲 (phác) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtchánh tại phác quá laiCấu tạo正 + 在 + 撲 + 過 + 來 · chánh + tại + phác + quá + lai nghĩa thành phần: chánh + tại + phác + quá + lai Nghĩa EngCihui be on the pounce