正在打官司 chánh tại đả quan ti Hán Việt: chánh tại đả quan ti Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 打 (đả) + 官 (quan) + 司 (ti)Hán Việtchánh tại đả quan tiCấu tạo正 + 在 + 打 + 官 + 司 · chánh + tại + đả + quan + ti nghĩa thành phần: chánh + tại + đả + quan + ti Nghĩa EngCihui be at suit