正影描記器

chánh ảnh miêu kí khí

Hán Việt: chánh ảnh miêu kí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (ảnh) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui orthoroentgenograph