正方斷裂線
chánh phương đoạn liệt tuyến
Hán Việt: chánh phương đoạn liệt tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 方 (phương) + 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui diaclase
Hán Việt: chánh phương đoạn liệt tuyến
Cấu tạo: 正 (chánh) + 方 (phương) + 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 線 (tuyến)