正是新吸收 zhèng shì xīn xī shōu · chánh thị tân hấp thu Hán Việt: chánh thị tân hấp thu · Pinyin: zhèng shì xīn xī shōu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 是 (thị) + 新 (tân) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Pinyinzhèng shì xīn xī shōuHán Việtchánh thị tân hấp thuCấu tạo正 + 是 + 新 + 吸 + 收 · chánh + thị + tân + hấp + thu nghĩa thành phần: chánh + thị + tân + hấp + thu