正確性保持 chánh xác tính bảo trì Hán Việt: chánh xác tính bảo trì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 性 (tính) + 保 (bảo) + 持 (trì)Hán Việtchánh xác tính bảo trìCấu tạo正 + 確 + 性 + 保 + 持 · chánh + xác + tính + bảo + trì nghĩa thành phần: chánh + xác + tính + bảo + trì Nghĩa EngCihui truth-maintenance