正经八百/摆

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 八 (bát) + 百 (bách) + / + 擺 (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm túc
  • Biên soạn 正經八百/擺 hèngjingbābǎi f.e. <topo.> serious; earnest

Eng

  • Cihui 正經八百/擺 hèngjingbābǎi f.e. <topo.> serious; earnest