正義者同盟
chánh nghĩa giả đồng minh
Hán Việt: chánh nghĩa giả đồng minh · Pinyin: zhèng yì zhě tóng méng
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 者 (giả) + 同 (đồng) + 盟 (minh)
Hán Việt: chánh nghĩa giả đồng minh · Pinyin: zhèng yì zhě tóng méng
Cấu tạo: 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 者 (giả) + 同 (đồng) + 盟 (minh)