正規蟾蜍精

chánh quy thiềm thừ tinh

Hán Việt: chánh quy thiềm thừ tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (quy) + (thiềm) + (thừ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui regularobufagin