正規蟾蜍精
chánh quy thiềm thừ tinh
Hán Việt: chánh quy thiềm thừ tinh
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 精 (tinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui regularobufagin
Hán Việt: chánh quy thiềm thừ tinh
Cấu tạo: 正 (chánh) + 規 (quy) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 精 (tinh)