正誤判斷題 chánh ngộ phán đoạn đề Hán Việt: chánh ngộ phán đoạn đề Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 誤 (ngộ) + 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 題 (đề)Hán Việtchánh ngộ phán đoạn đềCấu tạo正 + 誤 + 判 + 斷 + 題 · chánh + ngộ + phán + đoạn + đề nghĩa thành phần: chánh + ngộ + phán + đoạn + đề Nghĩa EngCihui 正誤判斷題 hèngwù pànduàntí n. <lg.> true-false item