正距平中心
chánh cự bình trung tâm
Hán Việt: chánh cự bình trung tâm
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 距 (cự) + 平 (bình) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Nghĩa
Eng
- Cihui pleion
Hán Việt: chánh cự bình trung tâm
Cấu tạo: 正 (chánh) + 距 (cự) + 平 (bình) + 中 (trung) + 心 (tâm)