正道直行

zhèng dào zhí xíngchánh đạo trực hành

Hán Việt: chánh đạo trực hành · Pinyin: zhèng dào zhí xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

正道:正路。沿着直的道路走。比喻办事公正。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 道 (đạo) + 直 (trực) + 行 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正道:正路。沿着直的道路走。比喻办事公正。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

倒行逆施