正面光照射

zhèng miàn guāng zhào shèchánh diện quang chiếu xạ

Hán Việt: chánh diện quang chiếu xạ · Pinyin: zhèng miàn guāng zhào shè

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 光 (quang) + 照 (chiếu) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu sáng trực diện

Đức

  • Handedict Aufsichtsbeleuchtung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 正面印刷机 · 正面看东西 · 正面人物 · 正面制裁 · 正面印刷