正面看东西
chánh diện khán đông tây
Hán Việt: chánh diện khán đông tây · Pinyin: zhèng miàn kàn dōng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 看 (khán) + 東 (đông) + 西 (tây)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhìn tích cực
Đức
- Handedict Dinge optimistisch sehen (V, Psych)