正面和反面印頁
chánh diện hòa phản diện ấn hiệt
Hán Việt: chánh diện hòa phản diện ấn hiệt · Pinyin: zhèng miàn hé fǎn miàn yìn yè
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 和 (hòa) + 反 (phản) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 頁 (hiệt)