此時無聲勝有聲

cǐ shí wú shēng shèng yǒu shēng thử thì vô thanh thắng hữu thanh

Hán Việt: thử thì vô thanh thắng hữu thanh · Pinyin: cǐ shí wú shēng shèng yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thì) + (vô) + (thanh) + (thắng) + (hữu) + (thanh)