此種樹的實
thử chủng thụ đích thật
Hán Việt: thử chủng thụ đích thật
Tổng quan
bark) /'ʃelbɑ:k/, (thực vật học) cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng, quả hồ đào trắng
Cấu tạo: 此 (thử) + 種 (chủng) + 樹 (thụ) + 的 (đích) + 實 (thật)
Nghĩa
Việt
- Cihui bark) /'ʃelbɑ:k/, (thực vật học) cây hồ đào trắng, gỗ hồ đào trắng, quả hồ đào trắng