竞赛的

cạnh tái đích

Hán Việt: cạnh tái đích

Tổng quan

(thuộc) cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu võ (ở Hy lạp xưa kia), có tính chất bút chiến, có tính chất luận chiến, (văn học) không tự nhiên, gò bó

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cạnh tranh

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞赛地 · 竞赛者 · 竞赛马 · 竞赛 · 竞赛用马 · 竞赛联盟 · 竞赛项目 · 竞赛用游艇