步槍射擊場
bộ thương xạ kích tràng
Hán Việt: bộ thương xạ kích tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 步 (bộ) + 槍 (thương) + 射 (xạ) + 擊 (kích) + 場 (tràng)
Nghĩa
Eng
- Cihui rifle ground
Hán Việt: bộ thương xạ kích tràng
Cấu tạo: 步 (bộ) + 槍 (thương) + 射 (xạ) + 擊 (kích) + 場 (tràng)