步行不能的

bộ hành bất năng đích

Hán Việt: bộ hành bất năng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 不 (bất) + 能 (năng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đi được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abasic

Eng

  • Cihui abasic

Từ liên quan

Gần nghĩa

步行的过道 · 步行不能 · 步行困难 · 步行天桥 · 步行學士 · 步行恐怖 · 步行框架 · 步行竞赛