步行街

bù xíng jiēbộ hành nhai

Hán Việt: bộ hành nhai · Pinyin: bù xíng jiē

Tổng quan

NHAI đường dành riêng cho người đi bộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

只准人步行、不准车辆通行的街,大都是商业繁华地段。

Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 街 (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu không có xe
  • Cihui phố đi bộ đường dành riêng cho người đi bộ。不准車輛通行的街,大都是商業繁華地段。
  • Biên soạn pedestrian way/street M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只准人步行、不准车辆通行的街,大都是商业繁华地段。

Eng

  • Cihui car-free zone; pedestrian street

Đức

  • Handedict Fußgängerzone

Từ liên quan

Gần nghĩa

步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者 · 步行虫 · 步行