步進電動機 bù jìn diàn dòng jī · bộ tiến điện động ki Hán Việt: bộ tiến điện động ki · Pinyin: bù jìn diàn dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 進 (tiến) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinbù jìn diàn dòng jīHán Việtbộ tiến điện động kiCấu tạo步 + 進 + 電 + 動 + 機 · bộ + tiến + điện + động + ki nghĩa thành phần: bộ + tiến + điện + động + ki Nghĩa EngCihui stepmotor