武义

wǔ yìvõ nghĩa

Hán Việt: võ nghĩa · Pinyin: wǔ yì

Tổng quan

huyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金華

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"武谊"。 2.武事。

Cấu tạo: 武 (võ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 金华, Chiết Giang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"武谊"。 2.武事。

Eng

  • Cihui Wuyi county in Jinhua 金華; 金华, Zhejiang

Đức

  • Handedict Wuyi (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武义县 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄