义交

yì jiāonghĩa giao

Hán Việt: nghĩa giao · Pinyin: yì jiāo

Tổng quan

cảnh sát giao thông phụ trợ (Đài Loan)

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh sát giao thông phụ
  • Google Alex v6 cảnh sát giao thông phụ trợ

Eng

  • Cihui traffic auxiliary police (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 义乌 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军 · 义冢