武乡

wǔ xiāngvõ hương

Hán Việt: võ hương · Pinyin: wǔ xiāng

Tổng quan

huyện Vũ Hương ở Trường Trị 長治

Cấu tạo: 武 (võ) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 长治, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Wuxiang county in Changzhi 長治; 长治, Shanxi

Đức

  • Handedict Wuxiang (Ort in Shanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武乡县 · 乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化