武吉班讓輕軌
võ cát ban nhượng khinh quỹ
Hán Việt: võ cát ban nhượng khinh quỹ · Pinyin: wǔ jí bān ràng qīng guǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 武 (võ) + 吉 (cát) + 班 (ban) + 讓 (nhượng) + 輕 (khinh) + 軌 (quỹ)
Hán Việt: võ cát ban nhượng khinh quỹ · Pinyin: wǔ jí bān ràng qīng guǐ
Cấu tạo: 武 (võ) + 吉 (cát) + 班 (ban) + 讓 (nhượng) + 輕 (khinh) + 軌 (quỹ)