歪嘴念邪經

wāi zuǐ niàn xié jīng oai chủy niệm tà kinh

Hán Việt: oai chủy niệm tà kinh · Pinyin: wāi zuǐ niàn xié jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (chủy) + (niệm) + (tà) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪嘴念邪經 āizuǐ niàn xiéjīng f.e. disseminate false propaganda for personal gain