歪打正着兒

oai đả chánh trứ nhi

Hán Việt: oai đả chánh trứ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (đả) + (chánh) + (trứ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪打正著兒 āidǎzhèngzháor ►See wāidǎzhèngzháo