歪歪拧拧 oai oai ninh ninh Hán Việt: oai oai ninh ninh Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 歪 (oai) + 擰 (ninh) + 擰 (ninh)Hán Việtoai oai ninh ninhCấu tạo歪 + 歪 + 擰 + 擰 · oai + oai + ninh + ninh nghĩa thành phần: oai + oai + ninh + ninh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không thẳngBiên soạn r.f. not straight; crooked; twistedEngCihui 歪歪擰擰 āiwāinǐngnǐng r.f. not straight; crooked; twisted Từ liên quan Gần nghĩa歪歪斜斜 · 歪歪扭扭 · 歪歪倒倒 · 歪歪搭搭 · 歪歪趔趔 · 歪歪地