歪歪倒倒

wāi wāi dǎo dǎooai oai đảo đảo

Hán Việt: oai oai đảo đảo · Pinyin: wāi wāi dǎo dǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不端正的样子,形容行动不稳的样子。

Cấu tạo: 歪 (oai) + 歪 (oai) + 倒 (đảo) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chỉnh tề
  • Biên soạn r.f. 1. unsteady 2. improper

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不端正的样子,形容行动不稳的样子。

Eng

  • Cihui 歪歪倒倒 āiwāidǎodǎo r.f. 1. unsteady 2. improper
  • Tần suất từ r.f. 1. unsteady 2. improper

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪歪斜斜 · 歪歪扭扭 · 倒倒脚儿 · 歪歪拧拧 · 歪歪搭搭 · 歪歪趔趔 · 歪歪地