歪毛淘氣兒 oai mao đào khí nhi Hán Việt: oai mao đào khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 毛 (mao) + 淘 (đào) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtoai mao đào khí nhiCấu tạo歪 + 毛 + 淘 + 氣 + 兒 · oai + mao + đào + khí + nhi nghĩa thành phần: oai + mao + đào + khí + nhi Nghĩa EngCihui 歪毛淘氣兒 āimáotáoqìr ►See wāimáotáoqì