歵唈

zé yì

Pinyin: zé yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呜咽。

Cấu tạo: 歵 + 唈 (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呜咽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唈僾 · 歵尼 · 歵悒 · 歵歔 · 歵歺 · 歵钦