歵钦

zé qīn

Pinyin: zé qīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲叹。

Cấu tạo: 歵 + 欽 (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲叹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

欽使 · 欽命 · 欽定 · 欽差 · 欽敬 · 欽服 · 欽此 · 欽遲