歵悒

zé yì

Pinyin: zé yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呜咽。

Cấu tạo: 歵 + 悒 (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呜咽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悒悒 · 悒憤 · 悒納 · 悒悒不乐 · 悒悒不樂 · 悒于 · 悒垒 · 悒塞