歷史侷限性

lịch sử cục hạn tính

Hán Việt: lịch sử cục hạn tính

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (cục) + (hạn) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史局限性 ìshǐ júxiànxìng n. historical limitation