歷史反革命 lịch sử phản cách mệnh Hán Việt: lịch sử phản cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 反 (phản) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtlịch sử phản cách mệnhCấu tạo歷 + 史 + 反 + 革 + 命 · lịch + sử + phản + cách + mệnh nghĩa thành phần: lịch + sử + phản + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 歷史反革命 ìshǐ fǎngémìng n. <PRC> pre-liberation counterrevolutionaries