歷史循環論

lì shǐ xún huán lùn lịch sử tuần hoàn luận

Hán Việt: lịch sử tuần hoàn luận · Pinyin: lì shǐ xún huán lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tuần) + (hoàn) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史循環論 ìshǐ xúnhuánlùn n. historicism