歷史悠久的 lịch sử du cửu đích Hán Việt: lịch sử du cửu đích Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 悠 (du) + 久 (cửu) + 的 (đích)Hán Việtlịch sử du cửu đíchCấu tạo歷 + 史 + 悠 + 久 + 的 · lịch + sử + du + cửu + đích nghĩa thành phần: lịch + sử + du + cửu + đích Nghĩa EngCihui centuried