歷史比較語言學

lì shǐ bǐ jiào yǔ yán xué lịch sử bỉ giác ngữ ngôn học

Hán Việt: lịch sử bỉ giác ngữ ngôn học · Pinyin: lì shǐ bǐ jiào yǔ yán xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (bỉ) + (giác) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一門屬於歷史語言學範圍的學科。以語言的親屬關係和歷史演變為研究對象。透過歷史比較法探討不同語言之間的關係和個別語言的演化規則,以建立語系系譜,擬構原始母語。歷史比較語言學於十九世紀初隨著西歐學者對印歐語言的研究而成立。

Eng

  • Cihui 歷史比較語言學 ìshǐ bǐjiào yǔyánxué n. <lg.> historical-comparative linguistics