歷史決定論
lịch sử quyết định luận
Hán Việt: lịch sử quyết định luận
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 歷史決定論 ìshǐ juédìnglùn n. historical determinism
Hán Việt: lịch sử quyết định luận
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 決 (quyết) + 定 (định) + 論 (luận)