歷盡艱險 lịch tận gian hiểm Hán Việt: lịch tận gian hiểm Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 盡 (tận) + 艱 (gian) + 險 (hiểm)Hán Việtlịch tận gian hiểmCấu tạo歷 + 盡 + 艱 + 險 · lịch + tận + gian + hiểm nghĩa thành phần: lịch + tận + gian + hiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經歷各種的艱難、危險。如:「他們歷盡艱險,終於登上了聖母峰。」EngCihui go through fire and water Từ liên quan Từ đồng nghĩa出生入死