歸納性錯誤 quy nạp tính thác ngộ Hán Việt: quy nạp tính thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 納 (nạp) + 性 (tính) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtquy nạp tính thác ngộCấu tạo歸 + 納 + 性 + 錯 + 誤 · quy + nạp + tính + thác + ngộ nghĩa thành phần: quy + nạp + tính + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 歸納性錯誤 uīnàxìng cuòwù n. <lg.> induced error