死於水溝中 tử vu thủy câu trung Hán Việt: tử vu thủy câu trung Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 於 (vu) + 水 (thủy) + 溝 (câu) + 中 (trung)Hán Việttử vu thủy câu trungCấu tạo死 + 於 + 水 + 溝 + 中 · tử + vu + thủy + câu + trung nghĩa thành phần: tử + vu + thủy + câu + trung Nghĩa EngCihui die in ditch