死亡代理人 sǐ wáng dài lǐ rén · tử vong đại lí nhân Hán Việt: tử vong đại lí nhân · Pinyin: sǐ wáng dài lǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Pinyinsǐ wáng dài lǐ rénHán Việttử vong đại lí nhânCấu tạo死 + 亡 + 代 + 理 + 人 · tử + vong + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: tử + vong + đại + lí + nhân