死因裁判官 sǐ yīn cái pàn guān · tử nhân tài phán quan Hán Việt: tử nhân tài phán quan · Pinyin: sǐ yīn cái pàn guān Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 因 (nhân) + 裁 (tài) + 判 (phán) + 官 (quan)Pinyinsǐ yīn cái pàn guānHán Việttử nhân tài phán quanCấu tạo死 + 因 + 裁 + 判 + 官 · tử + nhân + tài + phán + quan nghĩa thành phần: tử + nhân + tài + phán + quan