死店活人開

tử điếm hoạt nhân khai

Hán Việt: tử điếm hoạt nhân khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (điếm) + (hoạt) + (nhân) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死店活人開 ǐ diàn huórén kāi f.e. One's action and thought determine the success of an endeavor.