死後的世界 sǐ hòu de shì jiè · tử hậu đích thế giới Hán Việt: tử hậu đích thế giới · Pinyin: sǐ hòu de shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinsǐ hòu de shì jièHán Việttử hậu đích thế giớiCấu tạo死 + 後 + 的 + 世 + 界 · tử + hậu + đích + thế + giới nghĩa thành phần: tử + hậu + đích + thế + giới Nghĩa EngCihui Hel