死木寄生菌 tử mộc kí sanh khuẩn Hán Việt: tử mộc kí sanh khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 木 (mộc) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 菌 (khuẩn)Hán Việttử mộc kí sanh khuẩnCấu tạo死 + 木 + 寄 + 生 + 菌 · tử + mộc + kí + sanh + khuẩn nghĩa thành phần: tử + mộc + kí + sanh + khuẩn Nghĩa EngCihui saprogen